O. Drakulic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samobor Gorica 11 4:58 1.9 0.8 0.2 50.0% 100.0% 55.6% 0 0
Premijer liga Premijer liga 6 1:45 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 5 8:50 4.2 1.8 0.4 53.8% 100.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions