O. Dieng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar 7 21:57 6.6 2.7 0.4 40.5% 54.5% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 7 21:57 6.6 2.7 0.4 40.5% 54.5% 75.0% 0 0
Al Arabi 22 25:45 12.1 5.5 1.3 56.3% 40.0% 69.4% 2 0
Al Arabi 1 2:17 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions