O. Deniz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karatay Bld. 20 32:31 12.6 8.8 2.4 53.6% 32.4% 63.8% 8 0
TB2L TB2L 20 32:31 12.6 8.8 2.4 53.6% 32.4% 63.8% 8 0
Konya BBSK 32 10:47 3.3 1.9 0.6 56.9% 33.3% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions