O. Dag

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutahya Bld. 26 25:24 11.6 6.6 1.9 44.3% 27.1% 71.0% 3 0
TB2L TB2L 26 25:24 11.6 6.6 1.9 44.3% 27.1% 71.0% 3 0
Harem Spor 3 24:38 9 4.3 1 50.0% 50.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions