O. Chvala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 2 14:10 3.5 1.5 0.5 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 2 14:10 3.5 1.5 0.5 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Plzen Srsni Pisek 12 11:55 3 1.4 0.4 42.4% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions