O. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 29 24:02 9.7 1.6 1.3 33.6% 31.2% 81.8% 0 0
LKL LKL 26 24:37 9.2 1.5 1.3 31.6% 30.1% 82.7% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 3 18:54 13.3 1.7 0.7 48.4% 40.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions