O. Caputo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 13 5:39 0.7 0.8 0.3 44.4% 0.0% 33.3% 0 0
LNB LNB 13 5:39 0.7 0.8 0.3 44.4% 0.0% 33.3% 0 0
Deportivo Campoalto 31 9:06 2.9 2.2 0.5 44.9% 0.0% 56.8% 0 0
Sol de America 19 22:34 6.8 3.7 1.1 37.4% 40.0% 55.6% 0 0
Sol de America 3 34:28 11.7 9.7 1.7 52.2% 66.7% 56.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions