O. Branch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 34 15:33 4.2 2.8 1.3 46.4% 32.4% 58.1% 0 0
BSN BSN 34 15:33 4.2 2.8 1.3 46.4% 32.4% 58.1% 0 0
Criollos de Caguas 36 17:54 5.6 3.9 1.3 57.1% 21.7% 56.2% 1 0
Criollos de Caguas Vaqueros de Bayamon 52 18:39 5 3.2 1.6 45.3% 23.9% 56.1% 0 0
Valcea 1 11:37 4 1 2 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions