O. Bilek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice 2 17 14:55 2.7 2.4 0.9 46.2% 42.9% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 17 14:55 2.7 2.4 0.9 46.2% 42.9% 50.0% 0 0
Pardubice 2 4 16:31 1.2 2.5 0.2 11.8% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions