O. Berzins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 2 15:44 5.5 2.5 3 62.5% 33.3% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 15:44 5.5 2.5 3 62.5% 33.3% 0% 0 0
Valmiera Glass Via 20 14:56 2.4 2.1 1.4 28.6% 22.9% 88.9% 0 0
Valmiera Glass Via 28 19:39 4.5 2.5 1.5 39.3% 24.0% 87.9% 0 0
Armenia U18 30 21:28 7.4 2.2 2.5 42.6% 33.3% 79.6% 0 0
Valmiera/ORDO 12 19:28 5.8 2 2.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions