O. Bergmanis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia U20 Latvijas Universitate 5 15:14 2.2 1.4 2.4 25.0% 16.7% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 13:34 1 0.7 3.3 11.1% 0.0% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 17:45 4 2.5 1 42.9% 33.3% 50.0% 0 0
Latvijas Universitate 22 22:08 5.6 2.1 3.2 39.5% 27.5% 84.2% 0 0
Latvijas Universitate 21 12:11 2.8 1.1 1.4 37.7% 21.4% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions