O. Bagmet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana W 19 19:23 3.5 3.9 1.9 38.3% 35.5% 60.0% 0 0
National League Women National League Women 19 19:23 3.5 3.9 1.9 38.3% 35.5% 60.0% 0 0
Turan W 28 30:03 7.4 5.2 3.8 35.4% 27.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions