O'Reilly Liam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin Saint Quentin 29 26:27 15.2 2 3.6 43.5% 35.6% 90.4% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 22 30:54 18.8 2.5 4.4 45.4% 36.9% 91.8% 0 0
LNB LNB 7 12:30 4 0.4 1.1 25.8% 25.0% 71.4% 0 0
Ironi Kiryat Ata Juventus 32 29:53 11.9 2.5 3.5 37.9% 34.5% 85.7% 0 0
Lublin Ironi Kiryat Ata 4 29:07 14 2.8 5 34.1% 37.0% 80.0% 0 0
Lublin 36 31:03 20.5 3 5.4 46.4% 36.7% 81.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions