O. Antypov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz 16 30:12 14.3 9.3 1.7 46.9% 40.0% 91.4% 2 0
1 Liga 1 Liga 16 30:12 14.3 9.3 1.7 46.9% 40.0% 91.4% 2 0
LKS Lodz 34 27:48 17.5 9.5 1.5 46.3% 39.5% 83.6% 18 0
Khimik 1 25:04 3 3 1 33.3% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions