O. Alm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Randers 29 7:35 2.4 1.4 0.6 55.6% 22.2% 83.3% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 28 7:43 2.4 1.5 0.6 54.5% 17.6% 83.3% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 3:43 3 0 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Randers 30 6:50 1.5 1.6 0.3 46.3% 21.1% 66.7% 0 0
Randers 21 6:27 1.9 0.8 0.4 54.2% 44.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions