Nystrom Ellen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik W 23 34:05 18.3 5.7 3.7 47.7% 36.8% 88.5% 3 0
Premier League W Premier League W 23 34:05 18.3 5.7 3.7 47.7% 36.8% 88.5% 3 0
Zaragoza W Sweden W 4 18:24 2.8 1.8 1 25.0% 25.0% 0% 0 0
Zaragoza W 49 18:40 5.5 2.6 1.3 37.9% 34.0% 69.0% 0 0
Zaragoza W Sweden W 11 25:54 7.9 4 2 36.8% 34.9% 78.6% 0 0
Sepsi SIC W 41 27:02 11.3 5.2 2.3 43.2% 32.1% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions