Nystrom Allis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden W 2 13:10 2.5 4.5 1 25.0% 0% 75.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 13:10 2.5 4.5 1 25.0% 0% 75.0% 0 0
Lulea W 10 26:31 11.8 11.6 2.9 44.1% 40.0% 66.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions