Nwora Jordan

Nwora Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 7 25:59 21 2.7 1.6 58.5% 36.8% 69.7% 0 0
Super League Super League 4 25:16 20.5 0 1.8 63.3% 29.4% 83.3% 0 0
Korac cup Korac cup 3 26:57 21.7 6.3 1.3 53.3% 42.9% 53.3% 0 0
Crvena zvezda 54 25:44 16 4.1 2 46.1% 36.0% 83.0% 0 0
Anadolu Efes 30 22:43 15.1 3.8 1.5 54.0% 49.6% 81.6% 0 0
Anadolu Efes 38 16:55 7.6 3.3 0.8 42.3% 34.4% 86.5% 0 0
Indiana Pacers Toronto Raptors 54 13:23 6.7 2.8 1.2 32.8% 32.8% 83.0% 2 0
Milwaukee Bucks Indiana Pacers 63 19:34 9.1 3.8 1.5 40.4% 40.4% 79.2% 1 0
Milwaukee Bucks 11 15:05 9.8 3.1 1.3 37.0% 37.0% 62.5% 0 0
Milwaukee Bucks 2 8:10 3.5 3 0.5 0.0% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions