Nutall Zachary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xinjiang 44 22:16 12.8 3.6 3.8 46.0% 32.5% 68.7% 1 0
CBA CBA 40 22:01 12.5 3.4 3.8 46.3% 32.0% 69.7% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 24:54 15.2 5.2 3.8 43.8% 36.0% 62.5% 0 0
Beijing 25 16:55 10.6 2.2 3.5 42.0% 37.3% 77.3% 1 0
Siroki Brijeg 16 28:47 17.9 3.7 2.4 44.9% 35.1% 64.4% 0 0
Siroki Brijeg 10 31:10 21 3.7 1.2 50.0% 37.8% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions