Nurkic Jusuf

Nurkic Jusuf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utah Jazz 43 25:56 11 10.2 4.7 50.8% 38.7% 55.6% 17 3
NBA NBA 43 25:56 11 10.2 4.7 50.8% 38.7% 55.6% 17 3
Bosnia & Herzegovina 6 26:37 17 8.7 2 47.9% 31.6% 59.1% 3 0
Phoenix Suns Charlotte Hornets 52 20:46 9 7.8 2.2 31.2% 31.2% 66.2% 10 0
Bosnia & Herzegovina 5 26:44 15.4 10 3 40.0% 13.3% 79.3% 3 0
Phoenix Suns 79 26:40 10.7 10.6 3.8 24.0% 24.0% 64.8% 27 0
Phoenix Suns 1 28:59 3 8 4 0% 0% 25.0% 0 0
Portland Trail Blazers 54 25:53 13.1 8.7 2.7 34.7% 34.7% 66.3% 17 0
Portland Trail Blazers 6 21:05 9.3 9.8 2.7 18.2% 18.2% 80.0% 2 0
Denver Nuggets Portland Trail Blazers 4 19:10 6.2 6.8 2 0% 0% 100.0% 1 0
Denver Nuggets 1 4:27 2 3 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions