Nurger Rauno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tartu Ulikool 5 9:39 2.6 1.8 0.8 66.7% 0% 50.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 5 9:39 2.6 1.8 0.8 66.7% 0% 50.0% 0 0
Tartu Ulikool 32 11:25 5 2.6 0.6 53.1% 0.0% 67.2% 0 0
Tartu Ulikool 18 16:56 7 2.7 1 56.0% 0% 72.7% 0 0
Tartu Ulikool 25 17:05 6.8 3.5 1.2 53.7% 33.3% 66.7% 0 0
BC Kalev/Cramo 8 15:47 6.5 4.6 0.2 46.3% 0% 82.4% 0 0
BC Kalev/Cramo 36 16:26 6.4 4.5 0.9 49.7% 0.0% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions