Nunez Juan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barcelona 11 12:35 3.8 2.4 2.1 47.1% 18.2% 61.5% 0 0
ACB ACB 11 12:35 3.8 2.4 2.1 47.1% 18.2% 61.5% 0 0
Barcelona 1 5:16 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
Barcelona 20 17:03 5 3.1 3.5 40.8% 22.5% 75.0% 0 0
Barcelona Spain 28 15:02 4.6 2.6 3.3 43.3% 26.2% 65.0% 0 0
Ulm 36 21:22 9.2 3.2 4.2 46.1% 32.2% 61.7% 1 0
Ulm 15 25:27 10.8 3.6 5.7 50.4% 35.0% 58.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions