Nuhu Sal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Komarno 3 28:43 14.3 9.7 0.3 52.2% 0.0% 59.4% 2 0
Czech-Slovak Cup Czech-Slovak Cup 3 28:43 14.3 9.7 0.3 52.2% 0.0% 59.4% 2 0
BC Komarno BK Nitra 34 23:24 8.7 7.8 0.8 49.2% 14.3% 65.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions