Nowell Jaylen

Nowell Jaylen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes de Carolina 37 30:06 20.6 2.9 3.5 48.4% 40.0% 82.1% 0 0
BSN BSN 37 30:06 20.6 2.9 3.5 48.4% 40.0% 82.1% 0 0
Shanxi Zhongyu 22 19:09 16.5 2.4 1.9 48.4% 42.1% 82.7% 0 0
New Orleans Pelicans Washington Wizards 9 19:05 7.6 2.2 2 29.6% 29.6% 61.5% 0 0
Detroit Pistons Memphis Grizzlies Sacramento Kings 14 15:46 6.1 1.8 1.4 23.3% 23.3% 81.8% 0 0
USA 2 11:32 9.5 3 0.5 66.7% 25.0% 100.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 71 19:02 10.4 2.5 1.9 28.3% 28.3% 77.7% 0 0
Minnesota Timberwolves 5 15:05 9.6 2.4 1.8 40.0% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions