Nowakowski Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czarni Slupsk 27 21:17 6.7 3 0.7 38.4% 34.6% 77.3% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 27 21:17 6.7 3 0.7 38.4% 34.6% 77.3% 0 0
Czarni Slupsk 35 23:31 9 3.2 0.9 43.1% 37.4% 87.5% 0 0
Szczecin 1 7:25 0 0 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Szczecin 42 14:50 5.5 2 0.8 44.6% 40.5% 63.0% 0 0
Szczecin 7 16:27 8.7 2.4 0.9 58.5% 38.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions