Novas Carlos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 13 14:15 7.2 1.9 0.9 45.1% 41.0% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 13 14:15 7.2 1.9 0.9 45.1% 41.0% 66.7% 0 0
Botafogo 18 23:18 8.2 1.7 1.3 36.9% 37.3% 80.6% 0 0
Njardvik 5 29:40 15.2 4.6 0.2 52.2% 31.6% 95.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions