Novak Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sencur 26 26:35 11.5 5.3 6 51.6% 26.4% 71.6% 2 0
Liga UPC Liga UPC 23 26:50 12 5.6 6.2 51.8% 28.0% 72.5% 2 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 24:35 7.7 3.3 5 50.0% 0.0% 62.5% 0 0
Sencur 5 32:35 10.8 6.2 7.6 47.7% 38.5% 70.0% 1 0
Sencur 31 27:06 11 3.9 6 46.2% 22.6% 61.6% 0 0
Sencur 13 26:27 8.5 3.7 6.2 44.1% 13.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions