Novak David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 37 18:34 5.1 3.1 0.8 40.0% 30.9% 58.8% 0 0
Extraliga Extraliga 37 18:34 5.1 3.1 0.8 40.0% 30.9% 58.8% 0 0
BC Prievidza 11 15:25 3.4 1.8 0.8 37.8% 26.7% 83.3% 0 0
Slavia Prague 24 12:25 3 2.2 0.7 39.7% 13.6% 51.9% 0 0
Nymburk Slovakia 4 10:10 2 1 0.5 30.0% 0.0% 100.0% 0 0
Nymburk Polabi 41 15:56 8.6 3.2 1.8 44.0% 36.1% 68.1% 3 1
Nymburk 3 2:02 1.7 0.7 0 50.0% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions