Nottage Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 2 34:17 14.5 4.5 7.5 31.2% 27.8% 80.0% 1 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 34:17 14.5 4.5 7.5 31.2% 27.8% 80.0% 1 0
Ada Blois Spirou Charleroi 37 28:13 13.5 3.8 5.5 42.5% 33.5% 86.5% 5 1
Spirou Charleroi Ada Blois 2 26:01 8 2 3.5 31.2% 37.5% 50.0% 0 0
Fribourg Olympic 33 27:32 15.8 5.1 6.5 44.8% 37.0% 83.8% 5 0
Fribourg Olympic Norrkoping 16 33:17 16.2 4.4 5.9 44.9% 28.1% 85.2% 0 0
Fribourg Olympic 38 29:54 14.5 5.2 5.9 44.1% 33.5% 78.8% 2 0
Fribourg Olympic 2 31:55 14.5 9.5 7 34.3% 14.3% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions