Noterman Moussa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oostende 10 11:56 4.5 3 0.4 69.2% 0% 40.9% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 10 11:56 4.5 3 0.4 69.2% 0% 40.9% 0 0
Oostende 12 9:13 3.8 2.2 0.4 70.0% 0% 25.0% 0 0
Liege 6 11:49 6.5 2.7 0.2 71.4% 0% 52.9% 0 0
Liege Siauliai 41 16:19 6.6 4 1.2 49.6% 0.0% 46.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions