Norton Mitch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisbane Bullets 20 25:48 7.3 2.4 3.5 30.5% 18.2% 84.1% 0 0
NBL NBL 20 25:48 7.3 2.4 3.5 30.5% 18.2% 84.1% 0 0
Australia 2 21:09 7.5 3.5 4 30.8% 20.0% 75.0% 0 0
Brisbane Bullets 29 27:11 7.4 2.1 2.8 45.2% 35.9% 76.2% 0 0
Brisbane Bullets 28 22:39 7.1 2.2 2.7 41.0% 36.0% 72.1% 0 0
Australia 4 20:11 5.8 1.8 3.8 47.1% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions