Normantas Margiris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lithuania 4 16:52 6 1.8 2 39.1% 30.8% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 16:52 6 1.8 2 39.1% 30.8% 100.0% 0 0
Lithuania 1 14:18 8 3 2 60.0% 50.0% 0.0% 0 0
Bilbao 35 19:45 7.3 2.1 1.8 37.5% 25.8% 71.8% 0 0
Lithuania Bilbao 27 18:49 7.3 1.7 2.8 41.9% 32.3% 82.4% 0 0
Rytas 48 21:01 10.4 2.7 3 41.6% 34.9% 78.3% 1 0
Rytas 11 19:41 7.1 2.1 2.4 32.6% 26.5% 80.0% 0 0
Rytas 39 21:46 12.6 2.6 2.8 47.4% 38.1% 78.8% 0 0
Rytas Lithuania 13 23:38 10.5 2.8 3.9 40.4% 33.3% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions