Norelia Marc-Eddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen 6 19:55 6.7 3.5 1.8 36.4% 28.6% 66.7% 0 0
Pro B Pro B 6 19:55 6.7 3.5 1.8 36.4% 28.6% 66.7% 0 0
Caen 33 22:16 8.5 4.8 1.5 29.8% 26.2% 62.7% 2 0
Caen 1 25:12 18 6 3 87.5% 100.0% 60.0% 0 0
Melilla 14 21:16 10.3 4.4 1 51.9% 25.0% 66.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions