Nordin Alva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 13 8:52 2 1.3 0.4 37.0% 0.0% 50.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 13 8:52 2 1.3 0.4 37.0% 0.0% 50.0% 0 0
KFUM Uppsala W Uppsala W 27 18:20 8.3 4.4 1 47.4% 20.8% 72.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions