Noba Jean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac U21 Boulazac 23 21:27 10.5 2.9 1.7 39.5% 16.9% 67.1% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 17 28:16 14 3.8 2.4 39.2% 15.9% 66.7% 0 0
LNB LNB 6 2:07 0.7 0.2 0 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
Boulazac 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Boulazac 1 20:46 6 3 0 33.3% 40.0% 0% 0 0
Paris U21 Paris 33 19:15 7.1 2.2 1.2 27.5% 26.4% 53.8% 1 0
Paris 1 33:38 13 4 2 44.4% 60.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions