Nnaji James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks 5 12:54 3.2 3.6 0.2 100.0% 0% 54.5% 0 0
NBA NBA 5 12:54 3.2 3.6 0.2 100.0% 0% 54.5% 0 0
Merkezefendi Basquet Girona 22 16:20 6.1 4 0.2 70.3% 0% 51.7% 2 0
Barcelona 2 3:46 4.5 2.5 0 80.0% 0% 50.0% 0 0
Barcelona 24 7:54 2.4 1.9 0.1 67.6% 0% 64.7% 0 0
Charlotte Hornets Barcelona 25 7:50 2.7 2.5 0.2 72.0% 0% 46.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions