Niziol Jakub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slask Wroclaw 2 30:59 14 4 2 40.0% 20.0% 83.3% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 2 30:59 14 4 2 40.0% 20.0% 83.3% 0 0
Slask Wroclaw 32 26:54 11.9 4.2 3.3 43.0% 36.0% 78.1% 0 0
Slask Wroclaw 12 24:39 10.3 3.4 3.3 46.4% 38.9% 79.3% 0 0
La Rochelle Slask Wroclaw 29 20:39 7.5 2.1 1.8 37.5% 31.2% 62.7% 0 0
Poland La Rochelle 6 11:49 3.7 1.2 1 35.3% 11.1% 90.0% 0 0
Slask Wroclaw 33 26:06 11.2 4.3 1.8 44.1% 36.6% 76.5% 0 0
Slask Wroclaw Poland 19 21:46 8.7 2.7 1.7 38.6% 32.8% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions