Nix Daishen

Nix Daishen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 5 23:57 10.8 3.2 2.4 39.5% 36.4% 58.8% 0 0
NBA NBA 5 23:57 10.8 3.2 2.4 39.5% 36.4% 58.8% 0 0
Shanxi Zhongyu 8 15:57 11.8 3.8 3.2 45.8% 33.3% 63.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 7 9:05 4.1 1.4 1.1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 5 27:57 14.2 5.4 5.6 26.7% 26.7% 75.6% 0 0
Minnesota Timberwolves 18 3:45 1.8 0.4 0.5 36.8% 36.8% 62.5% 0 0
Houston Rockets 57 15:54 4 1.7 2.3 29.3% 29.3% 62.8% 0 0
Houston Rockets 3 7:48 1.3 1.3 0.3 25.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions