Nikolov Strahil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFT Skopje 13 23:51 6.3 6.2 1.8 51.9% 14.3% 0.0% 0 0
Superleague Superleague 13 23:51 6.3 6.2 1.8 51.9% 14.3% 0.0% 0 0
TFT Skopje 7 24:04 5.3 4.6 2.1 48.6% 22.2% 33.3% 0 0
TFT Skopje 26 24:57 7.5 4.9 2.2 42.4% 13.7% 46.4% 1 0
TFT Skopje 30 27:27 8.3 5 1.7 42.7% 30.8% 58.3% 1 0
TFT Skopje North Macedonia 18 15:49 4.4 2.3 0.7 44.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions