Nikolic Uros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki 27 25:51 12.9 4.8 1.4 52.1% 60.0% 81.6% 2 0
First League First League 27 25:51 12.9 4.8 1.4 52.1% 60.0% 81.6% 2 0
Radnicki 7 20:44 10.6 3.7 1.6 48.9% 0.0% 81.1% 0 0
Radnicki 27 27:58 13.3 5.1 1.6 53.2% 22.2% 80.5% 0 0
Radnicki 28 18:45 7.9 4 1.1 51.3% 0.0% 81.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions