Nikolic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo MBK Handlova 17 25:27 10.9 3.5 3.8 43.8% 41.2% 77.6% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 3 28:39 16.7 4.3 4 46.9% 64.3% 68.8% 0 0
Superleague Superleague 6 32:06 13.2 4.5 4.7 44.4% 31.2% 94.7% 0 0
Extraliga Extraliga 8 19:16 7 2.5 3.1 40.8% 33.3% 64.3% 0 0
NKA Pecs 28 26:37 12 4.5 4.9 41.2% 33.9% 78.5% 2 0
NKA Pecs OKK Novi Pazar 37 26:50 13 4.2 4.4 44.9% 31.6% 82.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions