Nikolic Matea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia W 3 17:17 2.3 2.7 0 42.9% 33.3% 0.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 17:17 2.3 2.7 0 42.9% 33.3% 0.0% 0 0
Brixia W 23 13:15 3 1.6 0.5 46.6% 20.0% 78.6% 0 0
North Macedonia W 3 27:23 5.7 3.7 3 54.5% 0.0% 62.5% 0 0
Ragusa W 25 6:36 1.3 0.8 0.6 34.2% 21.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions