Nikolic Danilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Subotica 6 27:59 11 1.3 1 38.6% 20.8% 77.3% 0 0
Super League Super League 4 29:51 13.2 0 0.8 42.1% 25.0% 80.0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 24:15 6.5 4 1.5 31.6% 0.0% 50.0% 0 0
Spartak Subotica 34 24:54 11 5.2 1.4 45.6% 33.0% 83.9% 4 0
Spartak Subotica 33 25:23 10.7 4.8 1.4 46.4% 34.0% 87.1% 0 0
Limoges 30 25:12 11.9 4.9 1.4 42.6% 41.1% 83.3% 1 0
Limoges 2 13:05 6.5 2 0 62.5% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions