Nikkarinen Lassi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuenlabrada Hradec Kralove 27 24:27 6.6 1.4 5.1 32.8% 24.3% 67.4% 3 0
Primera FEB Primera FEB 7 12:49 0.9 0.7 1.1 7.1% 12.5% 75.0% 0 0
NBL NBL 19 28:21 8.6 1.7 6.4 35.0% 25.0% 70.3% 3 0
Czech Cup Czech Cup 1 31:47 8 2 8 33.3% 28.6% 0.0% 0 0
Helsinki Seagulls 43 30:14 9.8 3 8 42.4% 31.6% 77.5% 6 0
Helsinki Seagulls 51 29:11 8.8 2.6 5.5 40.4% 37.4% 70.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions