Nikitin Maxim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kharkivski Sokoly 30 26:07 14 6.4 0.9 53.8% 17.2% 65.1% 5 0
Super League Super League 30 26:07 14 6.4 0.9 53.8% 17.2% 65.1% 5 0
BK Zaporozhye 27 29:21 12.7 6.4 1.4 45.3% 28.8% 50.0% 0 0
BK Zaporozhye 18 29:45 19.1 7.7 1.6 54.5% 36.4% 69.8% 5 0
Kharkivski Sokoly 1 10:45 3 6 0 33.3% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions