Nicolodi Giuditta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia W 32 12:04 2 2.1 0.7 32.9% 26.2% 50.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 11:48 2 2 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 11 5:49 0.3 1.2 0.3 7.7% 0.0% 25.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 20 15:31 3 2.6 0.8 38.2% 35.5% 58.3% 0 0
Venezia W 2 11:19 0.5 2 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Venezia W 32 11:13 2.1 2.4 0.9 32.9% 30.8% 38.5% 0 0
Venezia W 1 — 6 4 2 100.0% 0% 100.0% 0 0
Venezia W 40 9:51 1.5 1.9 0.6 27.5% 16.7% 50.0% 0 0
Venezia W 1 18:35 2 3 1 16.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions