Nicholson Lauren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sydney W 17 31:36 16.9 2.5 3.1 44.5% 41.5% 88.1% 0 0
NBL W NBL W 17 31:36 16.9 2.5 3.1 44.5% 41.5% 88.1% 0 0
Uni Girona W Australia W 2 19:50 4 1.5 0.5 25.0% 14.3% 50.0% 0 0
Sydney W Uni Girona W 31 32:23 14.8 3.4 2.7 47.0% 42.1% 90.9% 0 0
Australia W 6 18:28 4 2.2 1.3 43.5% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions