Nichols Kipper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 18 22:00 8.6 3.2 0.9 49.6% 20.0% 73.7% 0 0
First League First League 18 22:00 8.6 3.2 0.9 49.6% 20.0% 73.7% 0 0
Sheffield Sharks 38 23:24 8.4 3.8 2 44.5% 35.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions