Ngouama Medhy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne Granada 19 17:47 5.8 1.8 1.7 29.6% 17.0% 75.0% 0 0
LNB LNB 7 10:58 5 0.9 2 25.9% 26.7% 68.2% 0 0
ACB ACB 12 21:46 6.3 2.4 1.5 30.9% 13.2% 80.8% 0 0
Lyon-Villeurbanne 13 11:04 3.8 1 0.6 24.1% 22.2% 88.2% 0 0
Gran Canaria JL Bourg Le Mans 12 17:51 9.5 2.1 2.4 25.5% 18.2% 90.3% 0 0
Paris Gran Canaria JL Bourg 21 13:17 6.5 1.6 1.5 36.8% 31.7% 75.7% 0 0
Paris 35 12:16 5.5 1.2 1.7 38.6% 37.5% 83.7% 0 0
Paris 20 14:01 6.8 1.8 2.2 42.3% 39.6% 76.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions