Newkirk Josh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Juventus Niigata Neptunas 28 15:40 6.1 1.3 2.3 37.6% 26.4% 84.4% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 1 17:23 11 2 1 42.9% 50.0% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 2 11:36 3.5 1.5 3 27.3% 14.3% 0% 0 0
B2.League B2.League 9 21:25 8.7 1.9 2.6 35.4% 27.0% 75.0% 0 0
LKL LKL 16 12:50 4.6 0.9 2.2 41.2% 26.9% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions